Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

FEVER CASE

Fever Case
1
.
50
Fever Case
+
1
.
50
Fever Case
+
3
Fever Case
+
4
.
50
Fever Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
364
.
99
Dao Nomad (★)

Marble Fade

Dao Nomad (★)

364
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
364
.
99
0.026%
Dao Paracord (★)

Doppler

Dao Paracord (★)

332
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
332
.
64
0.026%
Dao Nomad (★)

Tiger Tooth

Dao Nomad (★)

312
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
312
.
76
0.026%
AWP

Printstream

AWP

67
.
08
-
263
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
263
.
20
0.026%ST | MW
211
.
77
0.026%MW
103
.
61
0.026%FT
73
.
71
0.026%BS
67
.
16
0.026%WW
67
.
08
0.026%
Dao sinh tồn (★)

Marble Fade

Dao sinh tồn (★)

195
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
195
.
86
0.026%
Dao sinh tồn (★)

Tiger Tooth

Dao sinh tồn (★)

171
.
27
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
171
.
27
0.026%
FAMAS

Bad Trip

FAMAS

66
.
94
-
80
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
80
.
47
0.026%MW
80
.
10
0.026%FT
68
.
92
0.026%BS
66
.
94
0.026%
UMP-45

K.O. Factory

UMP-45

6
.
59
-
38
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
38
.
62
0.026%FN
23
.
44
0.026%MW
9
.
22
0.026%ST | FT
8
.
90
0.026%BS
6
.
59
0.026%
Glock-18

Shinobu

Glock-18

6
.
74
-
29
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
29
.
25
0.026%ST | MW
28
.
10
0.026%ST | FT
13
.
88
0.026%MW
12
.
78
0.026%ST | WW
11
.
18
0.026%FT
7
.
28
0.026%WW
7
.
13
0.026%BS
6
.
74
0.026%
AK-47

Searing Rage

AK-47

6
.
69
-
26
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
26
.
89
0.026%ST | MW
22
.
65
0.026%ST | FT
13
.
29
0.026%ST | BS
11
.
87
0.026%WW
7
.
04
0.026%BS
6
.
69
0.026%
Nova

Rising Sun

Nova

0
.
75
-
10
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
10
.
20
0.026%FN
5
.
08
0.026%MW
1
.
85
0.026%ST | FT
1
.
33
3.08%ST | WW
1
.
24
3.08%WW
0
.
80
3.08%BS
0
.
75
3.08%
Galil AR

Control

Galil AR

0
.
62
-
7
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
58
0.026%FN
3
.
94
0.026%ST | MW
2
.
42
0.026%MW
1
.
58
0.026%ST | FT
1
.
37
3.08%WW
0
.
85
3.08%BS
0
.
62
3.08%
P90

Wave Breaker

P90

0
.
60
-
7
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
57
0.026%FN
4
.
52
0.026%MW
2
.
01
0.026%WW
0
.
89
1.54%FT
0
.
89
1.54%BS
0
.
60
1.54%
Desert Eagle

Serpent Strike

Desert Eagle

0
.
67
-
6
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
33
0.026%FN
2
.
34
0.026%MW
1
.
47
0.026%BS
0
.
90
1.54%FT
0
.
67
3.08%
M4A4

Choppa

M4A4

0
.
20
-
5
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
45
0.026%FN
1
.
94
0.026%ST | WW
0
.
26
1.54%FT
0
.
20
3.08%
USP-S

PC-GRN

USP-S

0
.
43
-
5
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
16
0.026%FN
1
.
58
0.026%ST | MW
1
.
18
3.08%ST | FT
0
.
48
1.54%ST | WW
0
.
46
1.54%ST | BS
0
.
46
1.54%MW
0
.
43
3.08%
SSG 08

Memorial

SSG 08

0
.
16
-
5
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
12
0.026%FN
1
.
63
0.026%ST | MW
1
.
10
3.08%ST | FT
0
.
41
3.08%ST | WW
0
.
16
1.54%
Zeus x27

Tosai

Zeus x27

0
.
98
-
5
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
0.026%FN
2
.
43
0.026%ST | MW
2
.
28
0.026%ST | FT
1
.
28
3.08%FT
1
1.54%MW
0
.
98
3.08%
MP9

Nexus

MP9

0
.
36
-
2
.
74
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
74
0.026%ST | MW
0
.
72
3.08%ST | WW
0
.
60
1.54%ST | BS
0
.
49
1.54%ST | FT
0
.
36
1.03%
MAG-7

Resupply

MAG-7

0
.
09
-
1
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
49
0.026%ST | MW
0
.
32
1.54%ST | FT
0
.
30
3.08%FT
0
.
25
3.08%ST | WW
0
.
09
1.54%
P2000

Sure Grip

P2000

0
.
16
-
1
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
01
3.08%ST | MW
0
.
32
1.54%MW
0
.
28
3.08%ST | BS
0
.
16
3.08%
XM1014

Mockingbird

XM1014

0
.
09
-
0
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
39
3.08%ST | FT
0
.
37
3.08%ST | MW
0
.
36
1.03%BS
0
.
36
1.03%ST | BS
0
.
09
1.54%