Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
1
.
50
Revolution Case
+
1
.
50
Revolution Case
+
3
Revolution Case
+
4
.
50
Revolution Case
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
676
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

411
.
94
-
676
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
676
0.014%BS
411
.
94
0.013%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

169
.
86
-
481
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
481
.
32
0.013%BS
169
.
86
0.014%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

281
.
97
-
304
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
304
.
55
0.014%FT
281
.
97
0.014%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

71
.
42
-
294
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
294
.
39
0.014%FT
71
.
42
0.013%
M4A4

Temukau

M4A4

39
.
57
-
290
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
290
.
62
0.014%ST | MW
145
.
26
0.014%FN
143
.
12
0.014%MW
82
.
22
0.013%FT
50
.
24
0.013%BS
45
.
01
0.013%ST | BS
39
.
57
0.013%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

280
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
280
.
06
0.014%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

157
.
03
-
268
.
03
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
268
.
03
0.014%FT
157
.
03
0.014%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
46
-
141
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
141
.
11
0.013%MW
80
.
42
0.013%ST | MW
73
.
89
0.013%FT
50
.
46
0.013%ST | FT
49
.
20
0.013%WW
47
.
57
0.013%BS
44
.
46
0.013%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

122
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
122
.
16
0.013%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

70
.
32
-
117
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
117
.
20
0.013%FT
70
.
32
0.013%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

94
.
35
-
101
.
90
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
101
.
90
0.013%FT
94
.
35
0.013%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

66
.
33
-
72
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
72
.
86
0.013%BS
66
.
33
0.013%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
18
-
60
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
60
.
78
0.013%WW
55
.
22
0.013%FT
47
.
18
0.013%
AWP

Duality

AWP

4
.
59
-
34
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
34
.
87
0.013%FN
15
.
06
0.013%ST | MW
14
.
47
0.013%ST | WW
8
.
63
0.013%MW
8
.
11
0.013%ST | FT
7
.
16
0.013%ST | BS
7
.
14
0.013%FT
5
.
03
0.013%WW
4
.
92
0.007%BS
4
.
59
0.013%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
48
-
19
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
76
0.013%ST | MW
11
.
15
0.013%MW
8
.
23
0.013%FT
5
.
30
0.013%ST | FT
4
.
92
0.007%WW
4
.
74
0.013%ST | BS
4
.
68
0.013%ST | WW
4
.
64
0.013%BS
4
.
48
0.007%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
48
-
19
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
71
0.013%ST | MW
11
.
30
0.013%MW
8
.
04
0.013%FT
5
.
10
0.013%ST | WW
5
.
07
0.013%WW
4
.
85
0.013%ST | BS
4
.
55
0.013%BS
4
.
48
0.007%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
54
-
12
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
73
0.013%FN
3
.
62
0.013%ST | MW
1
.
81
0.007%MW
1
.
11
1.17%ST | FT
0
.
85
2.3%ST | WW
0
.
72
1.14%ST | BS
0
.
71
2.28%WW
0
.
67
1.14%FT
0
.
60
1.13%BS
0
.
54
2.26%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
80
-
9
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
0.013%FN
4
.
04
0.013%ST | MW
3
.
71
0.013%ST | FT
1
.
88
0.013%MW
1
.
80
0.013%ST | BS
1
.
67
0.013%FT
0
.
90
1.16%BS
0
.
89
1.15%WW
0
.
80
1.15%
P90

Neoqueen

P90

0
.
55
-
2
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
75
0.013%FN
2
.
16
0.013%ST | MW
1
.
34
2.33%MW
1
.
01
1.16%WW
0
.
96
2.32%ST | FT
0
.
92
1.16%ST | WW
0
.
89
1.15%FT
0
.
55
1.13%BS
0
.
55
1.13%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
64
-
2
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
52
0.013%ST | WW
1
.
11
2.34%FT
1
.
11
1.17%ST | BS
0
.
92
1.16%WW
0
.
69
2.28%BS
0
.
64
1.13%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
60
-
2
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
31
0.013%FN
2
.
28
0.013%MW
1
.
44
0.013%ST | FT
0
.
85
2.31%ST | BS
0
.
80
2.29%BS
0
.
72
1.14%FT
0
.
64
1.13%WW
0
.
60
1.13%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
07
-
1
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
81
0.007%FN
1
.
05
1.17%ST | MW
0
.
32
1.13%MW
0
.
28
0.379%ST | BS
0
.
15
0.193%FT
0
.
15
0.193%ST | WW
0
.
15
0.193%ST | FT
0
.
15
2.32%WW
0
.
07
2.35%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
11
-
1
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
63
0.013%FN
1
2.33%ST | MW
0
.
32
1.13%MW
0
.
28
0.379%ST | FT
0
.
20
0.574%FT
0
.
15
0.193%ST | WW
0
.
15
0.193%ST | BS
0
.
11
0.466%WW
0
.
11
0.466%
P250

Re.built

P250

0
.
09
-
1
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
37
2.33%FN
0
.
90
1.16%ST | MW
0
.
30
1.14%MW
0
.
26
1.14%ST | BS
0
.
20
0.574%FT
0
.
16
1.16%ST | FT
0
.
15
0.193%WW
0
.
11
0.466%ST | WW
0
.
09
0.781%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
11
-
1
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
35
2.33%FN
1
.
01
1.16%ST | MW
0
.
37
2.26%ST | WW
0
.
36
1.13%MW
0
.
28
0.379%WW
0
.
20
0.574%ST | FT
0
.
15
0.193%ST | BS
0
.
15
0.193%FT
0
.
11
0.466%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
06
-
1
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
16
2.34%ST | FT
0
.
67
1.14%ST | MW
0
.
46
2.26%MW
0
.
30
1.14%WW
0
.
18
0.768%ST | BS
0
.
18
0.768%FT
0
.
15
0.193%ST | WW
0
.
06
2.36%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
09
-
1
.
05
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
05
1.17%ST | MW
0
.
36
1.13%MW
0
.
28
0.379%ST | BS
0
.
20
0.574%WW
0
.
18
0.768%ST | FT
0
.
16
1.16%FT
0
.
15
0.193%ST | WW
0
.
09
0.781%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
09
-
0
.
82
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
82
1.15%FN
0
.
44
2.26%BS
0
.
28
0.379%ST | MW
0
.
28
0.379%MW
0
.
26
1.14%ST | WW
0
.
15
0.193%ST | FT
0
.
15
0.193%ST | BS
0
.
12
2.33%WW
0
.
11
0.466%FT
0
.
09
0.781%